listeria meningitis
Định nghĩa
Listeria meningitis là một danh từ chỉ một bệnh nhiễm trùng nghiêm trọng ở màng não (màng bao bọc não và tủy sống), do vi khuẩn Listeria monocytogenes gây ra. Bệnh này thường ảnh hưởng đến động vật và con người, đặc biệt là trẻ sơ sinh hoặc những người có hệ miễn dịch suy yếu (ví dụ: người già, bệnh nhân ung thư, người ghép tạng). Ở cừu và gia súc, nhiễm trùng thường liên quan đến hệ thần kinh trung ương và gây ra các triệu chứng thần kinh khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- (Viêm màng não do Listeria là một bệnh nhiễm trùng hiếm gặp nhưng đe dọa tính mạng.)
- (Trẻ sơ sinh đặc biệt dễ bị viêm màng não do Listeria.)
- (Người nông dân nhận thấy các triệu chứng thần kinh ở con cừu, sau đó được chẩn đoán là viêm màng não do Listeria.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to contract listeria meningitis": mắc bệnh viêm màng não do Listeria.
- The elderly patient contracted listeria meningitis after consuming unpasteurized cheese. (Bệnh nhân lớn tuổi mắc viêm màng não do Listeria sau khi ăn phô mai chưa tiệt trùng.)
- "outbreak of listeria meningitis": sự bùng phát dịch viêm màng não do Listeria.
- Health officials are investigating an outbreak of listeria meningitis linked to contaminated vegetables. (Các quan chức y tế đang điều tra một đợt bùng phát viêm màng não do Listeria liên quan đến rau củ bị ô nhiễm.)
- "listeria meningitis in immunocompromised individuals": viêm màng não do Listeria ở những người suy giảm miễn dịch.
- Listeria meningitis in immunocompromised individuals often requires aggressive antibiotic treatment. (Viêm màng não do Listeria ở những người suy giảm miễn dịch thường yêu cầu điều trị kháng sinh tích cực.)
Biến thể và từ gần giống
- Listeriosis (danh từ): bệnh nhiễm khuẩn Listeria nói chung, có thể bao gồm viêm màng não nhưng cũng có thể ảnh hưởng đến các cơ quan khác.
- Listeriosis is a serious infection caused by eating food contaminated with Listeria monocytogenes. (Bệnh nhiễm khuẩn Listeria là một bệnh nhiễm trùng nghiêm trọng do ăn thực phẩm bị ô nhiễm bởi vi khuẩn Listeria monocytogenes.)
- Meningitis (danh từ): viêm màng não nói chung, có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau (vi khuẩn, virus, nấm).
- Bacterial meningitis is a medical emergency that requires immediate treatment. (Viêm màng não do vi khuẩn là một cấp cứu y tế cần điều trị ngay lập tức.)
Từ đồng nghĩa
- Listerial meningitis: viêm màng não do Listeria (thuật ngữ y khoa tương đương).
- Meningitis due to Listeria monocytogenes: viêm màng não do vi khuẩn Listeria monocytogenes (cách diễn đạt chi tiết hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To be diagnosed with: được chẩn đoán mắc (bệnh gì).
- The patient was diagnosed with listeria meningitis after a lumbar puncture. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc viêm màng não do Listeria sau khi chọc dò tủy sống.)
- To be treated for: được điều trị cho (bệnh gì).
- She is being treated for listeria meningitis with intravenous antibiotics. (Cô ấy đang được điều trị viêm màng não do Listeria bằng kháng sinh tiêm tĩnh mạch.)
Thành ngữ liên quan
- To be at risk of: có nguy cơ mắc (bệnh gì).
- Pregnant women are at increased risk of listeria meningitis. (Phụ nữ mang thai có nguy cơ mắc viêm màng não do Listeria cao hơn.)
- To be linked to: có liên quan đến (nguyên nhân gì).
- The infection was linked to contaminated dairy products. (Nhiễm trùng có liên quan đến các sản phẩm từ sữa bị ô nhiễm.)